Từ thứ 1 : combine / 'kɔmbain / Ý nghĩa: kết hợp, phối hợp Từ thứ 2 : fever / 'fi:və / Ý nghĩa: cơn sốt, bệnh sốt Từ thứ 3 : draft /...
Từ thứ 1 : combine / 'kɔmbain / Ý nghĩa: kết hợp, phối hợp Từ thứ 2 : fever / 'fi:və / Ý nghĩa: cơn sốt, bệnh sốt Từ thứ 3 : draft /...
Từ thứ 1 : purchase / 'pə:t∫əs / Ý nghĩa: sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu Từ thứ 2 : disease / di'zi:z / Ý nghĩa: căn bệnh, bệnh tật...
Từ thứ 1 : sewing / ´souiη / Ý nghĩa: sự khâu, sự may vá Từ thứ 2 : calm / kɑ:m / Ý nghĩa: yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả Từ thứ...
Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...
Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...
Từ thứ 1 : complicate / 'komplikeit / Ý nghĩa: làm phức tạp, rắc rối Từ thứ 2 : move / mu:v / Ý nghĩa: di chuyển, chuyển động; sự di c...
Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...