
Từ thứ 1 : privately / ˈpraɪvɪtli / Ý nghĩa: riêng tư, cá nhân Từ thứ 2 : judge / dʒʌdʒ / Ý nghĩa: xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán Từ thứ 3 : bright / brait / Ý nghĩa: sáng, sáng chói Từ thứ 4 : crisp / krips / Ý nghĩa: giòn Từ thứ 5 : festival / 'festivəl / Ý nghĩa: lễ hội, đại hội liên hoan
from Flickr http://flic.kr/p/nR393W
via IFTTT
Đăng nhận xét
Blogger Facebook