
Từ thứ 1 : organization / ,ɔ:gənai'zeiʃn / Ý nghĩa: tổ chức, cơ quan; sự tổ chức Từ thứ 2 : limited / ˈlɪmɪtɪd / Ý nghĩa: hạn chế, có giới hạn Từ thứ 3 : downstairs / 'daun'steзz / Ý nghĩa: ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới Từ thứ 4 : hate / heit / Ý nghĩa: ghét; lòng căm ghét, thù hận Từ thứ 5 : create / kri:'eit / Ý nghĩa: sáng tạo, tạo nên
from Flickr http://flic.kr/p/nRFis3
via IFTTT
Đăng nhận xét
Blogger Facebook