- Từ thứ 1 : constant / 'kɔnstənt /
Ý nghĩa: kiên trì, bền lòng - Từ thứ 2 : one / wʌn /
Ý nghĩa: một; một người, một vật nào đó - Từ thứ 3 : respond / ri'spond /
Ý nghĩa: hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời - Từ thứ 4 : kindness / 'kaindnis /
Ý nghĩa: sự tử tế, lòng tốt - Từ thứ 5 : alarm / ə'lɑ:m /
Ý nghĩa: báo động, báo nguy
Dựa theo từ điển 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất của oxford.
Đăng nhận xét
Blogger Facebook