Top Menu

  • About
  • Contact
  • More
    • Menu 1
    • Menu 2
    • Menu 3
    • Menu 4
  • Menu
Tự học Tiếng Anh

Tự học Tiếng Anh

Ads (728x90)

Menu

  • Home
  • About
  • Archive
  • Comments
  • With Sub Menu
    • Sub Menu
    • Sub Sub Menu
      • Sub Menu
      • Sub Menu
      • Sub Menu
      • Sub Menu
    • Sub Menu
    • Sub Menu
  • Error 404

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 198

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 198
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 198

Từ thứ 1 : combine / 'kɔmbain / Ý nghĩa: kết hợp, phối hợp Từ thứ 2 : fever / 'fi:və / Ý nghĩa: cơn sốt, bệnh sốt Từ thứ 3 : draft /...

Flickr , IFTTT , testdvd

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 19

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 19
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 19

Từ thứ 1 : purchase / 'pə:t∫əs / Ý nghĩa: sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu Từ thứ 2 : disease / di'zi:z / Ý nghĩa: căn bệnh, bệnh tật...

5 từ mới mỗi ngày , new words

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 193

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 193
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 193

Từ thứ 1 : sewing / ´souiη / Ý nghĩa: sự khâu, sự may vá Từ thứ 2 : calm / kɑ:m / Ý nghĩa: yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả Từ thứ...

Flickr , IFTTT , testdvd

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189

Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...

Flickr , IFTTT , testdvd

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189

Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...

Flickr , IFTTT , testdvd

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 18

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 18
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 18

Từ thứ 1 : complicate / 'komplikeit / Ý nghĩa: làm phức tạp, rắc rối Từ thứ 2 : move / mu:v / Ý nghĩa: di chuyển, chuyển động; sự di c...

5 từ mới mỗi ngày , new words

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189

5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189

Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...

Flickr , IFTTT , testdvd
Bài đăng mới hơn Bài đăng cũ hơn
Đăng ký: Bài đăng (Atom)
  • Populars
  • Comments
  • Archive

Populars

  • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 15
    Từ thứ 1 : performance / pə'fɔ:məns / Ý nghĩa: sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn Từ thứ 2 : experienced / eks´piəriənst ...
  • Learn To Speak English Delux
    Chương trình dạy tiếng Anh (giọng Mỹ) nổi tiếng hiện nay. Bộ phần mềm này được giảng dạy toàn bộ bằng tiếng Anh. Để học hiệu quả, bạn kết h...
  • VOA Learning English
    Internet đã giúp chúng ta có những tài liệu và phương pháp học tiếng Anh hiện đại nhất thế giới.Đây là một phương pháp hoc tiếng Anh rất hay...
  • Làm thế nào để sử dụng các bài học Effortless English?
    Làm thế nào để sử dụng các bài học ? Mỗi chủ đề có ít nhất 4 bài học khác nhau. Tất cả các bài học trong một chủ đề có cùng tên,ví dụ “Se...
  • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 12
    Từ thứ 1 : rescue / ´reskju: / Ý nghĩa: giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy Từ thứ 2 : relax / ri´læks / Ý nghĩa: giải trí, n...
  • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
    Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...
  • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 175
    Từ thứ 1 : privately / ˈpraɪvɪtli / Ý nghĩa: riêng tư, cá nhân Từ thứ 2 : judge / dʒʌdʒ / Ý nghĩa: xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán Từ t...
  • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 1
    Từ thứ 1 : constant / 'kɔnstənt / Ý nghĩa: kiên trì, bền lòng
  • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 168
    Từ thứ 1 : drum / drʌm / Ý nghĩa: cái trống, tiếng trống Từ thứ 2 : problem / 'prɔbləm / Ý nghĩa: vấn đề, điều khó giải quyết Từ thứ 3 :...
  • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 5
    Từ thứ 1 : accuse / ə'kju:z / Ý nghĩa: tố cáo, buộc tội, kết tội Từ thứ 2 : challenge / 'tʃælindʤ / Ý nghĩa: sự thử thách, sự thác...

Archive

  • ▼  2014 (31)
    • ▼  tháng 7 (7)
      • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 198
      • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 19
      • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 193
      • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
      • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
      • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 18
      • 5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
    • ►  tháng 6 (24)
  • ►  2013 (7)
    • ►  tháng 6 (2)
    • ►  tháng 5 (5)

Tags

  • DVD

[simplepost][simple][recent][5]

  • 5 từ mới mỗi ngày
  • DVD
  • Effortless English
  • English
  • Flickr
  • IFTTT
  • Info
  • Kỹ Năng Mềm
  • new words
  • testdvd

Comments

English

Labels

  • 5 từ mới mỗi ngày
  • DVD
  • Effortless English
  • English
  • Flickr
  • IFTTT
  • Info
  • Kỹ Năng Mềm
  • new words
  • testdvd
Được tạo bởi Blogger.

About Me

Unknown
Xem hồ sơ hoàn chỉnh của tôi
 
Tự học Tiếng Anh © 2014. All Rights Reserved.
Powered by Blogger