Từ thứ 1 : combine / 'kɔmbain / Ý nghĩa: kết hợp, phối hợp Từ thứ 2 : fever / 'fi:və / Ý nghĩa: cơn sốt, bệnh sốt Từ thứ 3 : draft /...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 19
Từ thứ 1 : purchase / 'pə:t∫əs / Ý nghĩa: sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu Từ thứ 2 : disease / di'zi:z / Ý nghĩa: căn bệnh, bệnh tật...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 193
Từ thứ 1 : sewing / ´souiη / Ý nghĩa: sự khâu, sự may vá Từ thứ 2 : calm / kɑ:m / Ý nghĩa: yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả Từ thứ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 18
Từ thứ 1 : complicate / 'komplikeit / Ý nghĩa: làm phức tạp, rắc rối Từ thứ 2 : move / mu:v / Ý nghĩa: di chuyển, chuyển động; sự di c...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 189
Từ thứ 1 : uncertain / ʌn'sə:tn / Ý nghĩa: thiếu chính xác, không chắc chắn Từ thứ 2 : original / ə'ridʒənl / Ý nghĩa: (thuộc) gốc, ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 17
Từ thứ 1 : argument / 'ɑ:gjumənt / Ý nghĩa: lý lẽ Từ thứ 2 : comparison / kəm'pærisn / Ý nghĩa: sự so sánh Từ thứ 3 : shower / ´ʃ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 185
Từ thứ 1 : attraction / ə'trækʃn / Ý nghĩa: sự hút, sức hút Từ thứ 2 : noise / nɔiz / Ý nghĩa: tiếng ồn, sự huyên náo Từ thứ 3 : invent ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 183
Từ thứ 1 : advance / əd'vɑ:ns / Ý nghĩa: sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất Từ thứ 2 : rumour / ˈrumər / Ý nghĩa: tin đồn, lời đồn T...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 16
Từ thứ 1 : prompt / prɒmpt / Ý nghĩa: mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở Từ thứ 2 : equally / 'i:kwзli / Ý nghĩa: bằng nhau, nga...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 180
Từ thứ 1 : organization / ,ɔ:gənai'zeiʃn / Ý nghĩa: tổ chức, cơ quan; sự tổ chức Từ thứ 2 : limited / ˈlɪmɪtɪd / Ý nghĩa: hạn chế, có gi...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 15
Từ thứ 1 : performance / pə'fɔ:məns / Ý nghĩa: sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn Từ thứ 2 : experienced / eks´piəriənst ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 175
Từ thứ 1 : privately / ˈpraɪvɪtli / Ý nghĩa: riêng tư, cá nhân Từ thứ 2 : judge / dʒʌdʒ / Ý nghĩa: xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán Từ t...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 14
Từ thứ 1 : faithful / 'feiθful / Ý nghĩa: trung thành, chung thủy, trung thực Từ thứ 2 : damage / 'dæmidʤ / Ý nghĩa: mối hạn, điều...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 172
Từ thứ 1 : door / dɔ: / Ý nghĩa: cửa, cửa ra vào Từ thứ 2 : purely / ´pjuəli / Ý nghĩa: hoàn toàn, chỉ là Từ thứ 3 : build / bild / Ý nghĩa:...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 13
Từ thứ 1 : chemist / ´kemist / Ý nghĩa: nhà hóa học Từ thứ 2 : secret / 'si:krit / Ý nghĩa: bí mật; điều bí mật Từ thứ 3 : illness / ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 168
Từ thứ 1 : drum / drʌm / Ý nghĩa: cái trống, tiếng trống Từ thứ 2 : problem / 'prɔbləm / Ý nghĩa: vấn đề, điều khó giải quyết Từ thứ 3 :...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 166
Từ thứ 1 : mouth / mauθ - mauð / Ý nghĩa: miệng Từ thứ 2 : flash / flæ∫ / Ý nghĩa: loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy Từ thứ 3 :...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 12
Từ thứ 1 : rescue / ´reskju: / Ý nghĩa: giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy Từ thứ 2 : relax / ri´læks / Ý nghĩa: giải trí, n...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 11
Từ thứ 1 : flood / flʌd / Ý nghĩa: lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập Từ thứ 2 : insurance / in'ʃuərəns / Ý nghĩa: sự bảo hiểm Từ thứ 3...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 10
Từ thứ 1 : sand / sænd / Ý nghĩa: cát Từ thứ 2 : shade / ʃeid / Ý nghĩa: bóng, bóng tối Từ thứ 3 : imagination / i,mædʤi'neiʃn / Ý ng...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 9
Từ thứ 1 : real / riəl / Ý nghĩa: thực, thực tế, có thật Từ thứ 2 : sadly / 'sædli / Ý nghĩa: một cách buồn bã, đáng buồn là, không ma...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 8
Từ thứ 1 : pace / peis / Ý nghĩa: bước chân, bước Từ thứ 2 : magic / 'mæʤik / Ý nghĩa: ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật ...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 7
Từ thứ 1 : diary / 'daiəri / Ý nghĩa: sổ nhật ký; lịch ghi nhớ Từ thứ 2 : bright / brait / Ý nghĩa: sáng, sáng chói Từ thứ 3 : communi...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 6
Từ thứ 1 : fight / fait / Ý nghĩa: đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu Từ thứ 2 : help / 'help / Ý nghĩa: giúp đỡ; sự g...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 5
Từ thứ 1 : accuse / ə'kju:z / Ý nghĩa: tố cáo, buộc tội, kết tội Từ thứ 2 : challenge / 'tʃælindʤ / Ý nghĩa: sự thử thách, sự thác...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 3
Từ thứ 1 : achieve / ə'tʃi:v / Ý nghĩa: đạt được, dành được Từ thứ 2 : criticize / ˈkrɪtəˌsaɪz / Ý nghĩa: phê bình, phê phán, chỉ tríc...
5 từ mới tiếng anh mỗi ngày - ngày 2
Từ thứ 1 : post / poʊst / Ý nghĩa: thư, bưu kiện; gửi thư Từ thứ 2 : around / ə'raund / Ý nghĩa: xung quanh, vòng quanh Từ thứ 3 : Sat...
VOA Learning English
Internet đã giúp chúng ta có những tài liệu và phương pháp học tiếng Anh hiện đại nhất thế giới.Đây là một phương pháp hoc tiếng Anh rất hay...