- Từ thứ 1 : fight / fait /
Ý nghĩa: đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu - Từ thứ 2 : help / 'help /
Ý nghĩa: giúp đỡ; sự giúp đỡ - Từ thứ 3 : household / ´haushould /
Ý nghĩa: hộ, gia đình; (thuộc) gia đình - Từ thứ 4 : danger / 'deindʤə /
Ý nghĩa: sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa - Từ thứ 5 : photograph / ´foutə¸gra:f /
Ý nghĩa: ảnh, bức ảnh; chụp ảnh
Dựa theo từ điển 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất của oxford.
Đăng nhận xét
Blogger Facebook