- Từ thứ 1 : argument / 'ɑ:gjumənt /
Ý nghĩa: lý lẽ - Từ thứ 2 : comparison / kəm'pærisn /
Ý nghĩa: sự so sánh - Từ thứ 3 : shower / ´ʃouə /
Ý nghĩa: vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen - Từ thứ 4 : quality / 'kwɔliti /
Ý nghĩa: chất lượng, phẩm chất - Từ thứ 5 : slow / slou /
Ý nghĩa: chậm, chậm chạp
Dựa theo từ điển 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất của oxford.
Đăng nhận xét
Blogger Facebook